VIETNAM MOUNTAIN MARATHON — VMM100 MILES 2024

·163 km·8 087 m D+·28 novembre 2024
Résultats Info Fiche coureur Stratégies Replay
106
Finishers
0.0%
Abandon
37h38'11"
Médiane
25h01'11"
Vainqueur
PODIUM HOMMES
🥇
VNM · 40-44M
25h01'11"
🥈
NPL · 40-44M
26h46'25"
+1h45'14"
🥉
VNM · 40-44M
26h59'34"
+1h58'23"
PODIUM FEMMES
🥇
VNM · 20-34W
30h56'17"
🥈
31h41'22"
+45'05"
🥉
VNM · 35-39W
32h17'24"
+1h21'07"
DISTRIBUTION DES TEMPS D'ARRIVÉE
1
2
1
1
3
7
4
4
4
9
8
13
17
26
6
25h26h27h28h29h30h31h32h33h34h35h36h37h38h39h40h
ALLURES MOYENNES
Vainqueur
9:13 /km 6.5 km/h
Top 25%
12:51 /km 4.7 km/h
Médiane
13:50 /km 4.3 km/h
Top 75%
14:23 /km 4.2 km/h
Dernier
14:55 /km 4.0 km/h
RÉPARTITION H / F
♂ 95 hommes (90%) ♀ 11 femmes (10%)
NATIONALITÉS
VNM 96🇯🇵 JPN 6 NPL 1 THA 1🇫🇷 FRA 1 KHM 1
CLASSEMENT COMPLET
RangNom TempsCat.Nat.
1 Tiến Hùng Nguyễn 25h01'11" 40-44M VNM
2 Sange Sherpa 26h46'25" 40-44M NPL
3 Chu văn Hảo 26h59'34" 40-44M VNM
4 Thinh Nguyễn Lê 28h21'51" 35-39M VNM
5 Cường Nguyễn Mạnh 29h44'46" 40-44M VNM
6 Trọng Nghĩa Lê 30h22'32" 40-44M VNM
7 Thang Hoang Huu 30h43'55" 50-54M VNM
8 Phương Vy Lê 30h56'17" 20-34W VNM
9 Khoa Vũ Ngọc 31h01'01" 35-39M VNM
10 Takashi Yamamoto 31h06'06" 35-39M JPN
11 Van Hoai Vo 31h18'59" 35-39M VNM
12 Dũng Vũ 31h20'26" 20-34M VNM
13 Phạm Văn Hùng 31h27'45" 35-39M VNM
14 Thực Lê 31h29'52" 45-49M VNM
15 Nguyễn Thị Đường 31h41'22" 35-39W VNM
16 Loan Nguyễn 32h17'24" 35-39W VNM
17 Hằng Lê Thị 32h18'59" 35-39W VNM
18 Nguyễn Vinh Mai Trần 32h25'27" 45-49M VNM
19 Quang Đẳng Lê 32h28'16" 20-34M VNM
20 Ngoc Hoang Nguyen 33h15'05" 40-44M VNM
21 Tuyển Trần Ngọc 33h18'46" 40-44M VNM
22 Công Nguyễn Đức 33h31'32" 45-49M VNM
23 Weerapan Temduang 33h33'55" 40-44M THA
24 Jean Pierre Barnes 34h10'21" 35-39M FRA
25 Mai Thanh Linh 34h34'16" 35-39M VNM
26 Biển Dương Công 34h36'51" 20-34M VNM
27 Văn Trần Trọng 34h54'07" 40-44M VNM
28 Hung Nguyen 35h13'16" 20-34M VNM
29 Hà Nguyễn Mạnh 35h14'09" 40-44M VNM
30 HUU TRUNG NGUYEN 35h19'49" 45-49M VNM
31 Danh Nguyen 35h32'39" 40-44M VNM
32 Ngọc Thắng Nguyễn 35h43'03" 35-39M VNM
33 Tuấn Phan Thanh 35h47'51" 35-39M VNM
34 Thao Pham Quang 35h49'32" 40-44M VNM
35 Việt Hưng Thân 35h52'42" 20-34M VNM
36 Trong Nghia Le 35h54'49" 40-44M VNM
37 Tuyển Nguyễn 36h03'19" 35-39M VNM
38 Dũng Nguyễn Việt 36h03'38" 45-49M VNM
39 Dũng Trương Tấn 36h04'45" 20-34M VNM
40 Nam Đinh Thế 36h07'09" 35-39M VNM
41 Tú Đào Ngọc 36h35'06" 40-44M VNM
42 Vũ Trần Tuấn 36h41'58" 40-44M VNM
43 Đức Đỗ Văn 36h44'27" 20-34M VNM
44 An Nguyễn 36h44'32" 40-44M VNM
45 Lâm Nguyễn Tường 37h03'24" 35-39M VNM
46 Triệu Trần Quang 37h08'33" 40-44M VNM
47 Văn Hồng Nguyễn 37h14'50" 35-39M VNM
48 Nguyen Ngoc Dai 37h16'18" 40-44M VNM
49 Quoc Dai Vu 37h25'20" 20-34M VNM
50 Duc Dang 37h28'07" 35-39M VNM
51 Vương Ngô Bá 37h29'47" 20-34M VNM
52 Yuki Naotori 37h33'00" 50-54M JPN
53 Cường Nguyễn Mạnh 37h34'54" 40-44M VNM
54 Long Nguyen Hoang 37h38'11" 45-49M VNM
55 Nguyen Khac Tuan 37h43'24" 45-49M VNM
56 Việt Hùng Lê 37h45'30" 35-39M VNM
57 Saroeun Kim 37h51'06" 50-54M KHM
58 Kosuke Murakami 38h00'57" 50-54M JPN
59 Tamae Harada 38h02'37" 40-44W JPN
60 Tùng Trần Thanh 38h04'55" 45-49M VNM
61 Chung Trần Đức 38h05'55" 35-39M VNM
62 Kim Hải Vũ 38h20'05" 20-34M VNM
63 Ngọc Tới Dương 38h21'29" 35-39M VNM
64 Thanh Dung Nguyen 38h26'18" 40-44M VNM
65 Tú Ngô Anh 38h30'03" 45-49M VNM
66 Ngọc Hải Lê 38h31'18" 20-34M VNM
67 Thế Tài Phùng 38h32'55" 35-39M VNM
68 Takanori Ayusawa 38h36'26" 40-44M JPN
69 Thị Liên Nguyễn 38h37'09" 35-39W VNM
70 HUY TRONG DAO 38h40'42" 50-54M VNM
71 Văn Hưng Vũ 38h47'01" 35-39M VNM
72 Mai Nguyễn Thị Tuyết 38h48'54" 35-39W VNM
73 Song Hoàng Trần 38h55'33" 40-44M VNM
74 Ky Quach 38h59'29" 55-59M VNM
75 Hiroshi Sahara 39h00'04" 50-54M JPN
76 Linh Nguyễn Duy 39h00'53" 45-49M VNM
77 Nguyễn Bình Cao 39h01'46" 20-34M VNM
78 Vũ Quang Hưng 39h02'57" 50-54M VNM
79 Trần Thanh Bình 39h04'10" 20-34W VNM
80 Việt Đức Bùi 39h12'51" 40-44M VNM
81 Mai Bùi 39h20'25" 20-34W VNM
82 Quỳnh Phạm Thị Ngọc 39h20'26" 20-34W VNM
83 Bảo Anh Đoàn Hữu 39h20'44" 45-49M VNM
84 Phúc Đặng Vân 39h22'27" 50-54M VNM
85 Trọng Nam Nguyễn 39h23'11" 20-34M VNM
86 Ngọc Anh Nguyễn 39h26'53" 45-49M VNM
87 Ngọc Tuấn Nguyễn 39h28'36" 45-49M VNM
88 Linh Đỗ Trọng 39h29'10" 40-44M VNM
89 Hồng Phong Nguyễn 39h29'55" 45-49M VNM
90 Quang Văn Đình 39h30'42" 35-39M VNM
91 Vĩnh Lê Đình 39h35'13" 40-44M VNM
92 Tuan Nguyen Minh 39h35'15" 40-44M VNM
93 Vinh Ngô Văn 39h36'18" 20-34M VNM
94 TRƯỜNG GIANG ĐẶNG 39h37'45" 35-39M VNM
95 Lâm Phước Khánh Nguyễn 39h37'47" 20-34M VNM
96 Thái An Nguyễn 39h40'11" 50-54M VNM
97 Cường Phùng Văn 39h52'03" 45-49M VNM
98 Phạm Trung Linh 39h52'07" 45-49M VNM
99 Nguyễn Công Hùng 39h57'22" 40-44M VNM
100 Nhan Tran Trong 39h57'39" 20-34M VNM
101 Thủy Phạm Thị Thu 40h02'58" 20-34W VNM
102 Duy Hoang Van 40h04'07" 35-39M VNM
103 Xuân Linh Thân 40h14'17" 20-34M VNM
104 Dũng Vũ Tiến Việt 40h21'20" 40-44M VNM
105 Trung Đức Nguyễn 40h22'21" 20-34M VNM
106 Tuấn Nguyễn văn 40h31'49" 35-39M VNM

Planifiez VMM100 Miles 2024 dans votre saison

Trail de 163 km · 8 087 m de dénivelé positif · 106 finishers en 2024. Cimea calcule vos semaines de préparation et vous alerte quand les inscriptions ouvrent.

Créer mon compte gratuitement