VIETNAM MOUNTAIN MARATHON — VMM 21KM 2024

·24 km·1 009 m D+·28 novembre 2024
Résultats Info Fiche coureur Stratégies Replay
293
Finishers
0.0%
Abandon
6h40'22"
Médiane
2h04'43"
Vainqueur
PODIUM HOMMES
🥇
VNM · 20-34M
2h04'43"
🥈
VNM · 35-39M
2h14'57"
+10'14"
🥉
VNM · 35-39M
2h15'28"
+10'45"
PODIUM FEMMES
🥇
VNM · 35-39W
2h30'04"
🥈
2h33'03"
+2'59"
🥉
VNM · 20-34W
2h39'10"
+9'06"
DISTRIBUTION DES TEMPS D'ARRIVÉE
5
10
21
27
21
14
15
18
9
26
32
19
16
23
12
7
5
5
3
3
2
2h2h303h3h304h4h305h5h306h6h307h7h308h8h309h9h3010h10h3011h11h3012h
ALLURES MOYENNES
Vainqueur
5:18 /km 11.3 km/h
Top 25%
10:44 /km 5.6 km/h
Médiane
17:01 /km 3.5 km/h
Top 75%
20:49 /km 2.9 km/h
Dernier
31:00 /km 1.9 km/h
RÉPARTITION H / F
♂ 151 hommes (52%) ♀ 142 femmes (48%)
NATIONALITÉS
VNM 254🇬🇧 GBR 7🇫🇷 FRA 6 MYS 4 SGP 3🇯🇵 JPN 3🇩🇪 DEU 2 THA 2🇨🇦 CAN 1 PHL 1
CLASSEMENT COMPLET
RangNom TempsCat.Nat.
1 A Phử Sùng 2h04'43" 20-34M VNM
2 Xuân Tứ Nguyễn 2h14'57" 35-39M VNM
3 Sáng Trần Đại 2h15'28" 35-39M VNM
4 Julien Rogon 2h22'45" 20-34M FRA
5 A Thánh Thào 2h24'34" 20-34M VNM
6 Yên Lò Thi 2h30'04" 35-39W VNM
7 Giang Nguyễn Thị Trà 2h33'03" 20-34W VNM
8 Cong Hung Vo 2h39'02" 20-34M VNM
9 Trang Phùng 2h39'10" 20-34W VNM
10 Christine Mitchell 2h39'50" 35-39W GBR
11 A Sông Lý 2h41'49" 20-34M VNM
12 Stephen Weller 2h41'58" 40-44M CAN
13 Tuân Quách Công 2h45'27" 20-34M VNM
14 Linh Tạ Thị 2h45'41" 35-39W VNM
15 Trung Nguyễn Thành 2h49'20" 40-44M VNM
16 Ann Monette Doplon 3h00'20" 20-34W PHL
16 Thịnh Nguyễn 3h00'20" 35-39M VNM
18 Britton Riehm 3h02'26" 50-54M
19 Pierre Chupin 3h06'34" 40-44M FRA
20 Cao Sơn Nguyễn 3h08'40" 20-34M VNM
21 Thomas Kervennic 3h09'40" 20-34M FRA
22 Clinton Ross 3h11'32" 55-59M SGP
23 Bradley Cronje 3h12'26" 50-54M AUS
24 Joshua Michael Harvey 3h15'15" 20-34M GBR
25 Tracy Ramberg 3h15'30" 45-49W
26 Thu Hương Nguyễn 3h16'19" 45-49W VNM
27 Andrew Guy 3h17'18" 50-54M GBR
28 MAN CHI YIP 3h18'14" 50-54W
29 Nam Hai Trinh 3h18'56" 50-54M VNM
30 Trang Đặng 3h19'31" 45-49M VNM
31 Adrian Grabara 3h20'30" 40-44M DEU
32 Giả Sùng 3h21'34" 20-34W VNM
33 Hoàng Giáp Tiến 3h21'39" 40-44M VNM
34 Xuân Lâm Đường 3h25'26" 20-34M VNM
35 Xuân Hạnh Trần 3h26'55" 35-39M VNM
36 Quốc Nghị Hoàng 3h27'24" 20-34M VNM
37 Thanh Nam Nguyen 3h30'11" 45-49M VNM
38 German Abrikosov 3h31'53" 40-44M
39 Marcin Kubiak 3h32'35" 35-39M POL
40 Thị Kim Oanh Bùi 3h32'36" 35-39W VNM
41 Hùng Đỗ Khắc 3h33'02" 20-34M VNM
42 Mạnh Nguyễn Văn 3h33'14" 20-34M VNM
43 Duy Tân Nguyễn 3h33'15" 40-44M VNM
44 Andy Low 3h33'26" 45-49M SGP
45 Johnnatan Gallais 3h34'05" 40-44M FRA
46 Linh Lê Nguyễn Hoàng 3h34'44" 20-34W VNM
47 Ngọc Mẫn Phạm 3h37'06" 20-34M VNM
48 Xuân Tuấn Anh Phạm 3h37'46" 20-34M VNM
49 Lan Pham Thị 3h38'00" 20-34W VNM
50 An Nguyễn 3h38'31" 20-34M VNM
51 Jessica So 3h41'55" 45-49W GBR
52 Bảo Ly Nguyễn 3h42'01" 20-34W VNM
53 Việt Nguyễn 3h42'22" 20-34M VNM
54 Trung Kiên Đào 3h46'31" 40-44M VNM
55 Thị Bình Bùi 3h48'13" 35-39W VNM
56 Ngân Trần Thị Kim 3h48'14" 45-49W VNM
57 Hai Đinh Chính 3h49'31" 20-34M VNM
58 Van Nghiep Ngo 3h51'54" 20-34M VNM
59 Phương Dung Nguyễn 3h52'16" 40-44W VNM
60 Trương Hoài Dương 3h53'57" 35-39M VNM
61 Thomas White 3h57'00" 20-34M GBR
62 Thị Phương Nguyễn 3h58'21" 35-39W VNM
63 Vân Anh Phạm Thị 3h58'22" 35-39W VNM
64 Lan huong Nguyen thi 4h00'25" 50-54W VNM
65 Lâm Trần Tùng 4h00'48" 18-19M VNM
66 Quốc Việt Nguyễn 4h02'55" 20-34M VNM
67 Đức Minh Trần 4h03'07" 20-34M VNM
68 Gregory Blache-Fraser 4h06'05" 45-49M GBR
69 Thierry Lecat 4h08'36" 40-44M FRA
70 Khôi Lê Gia 4h09'42" 45-49M VNM
71 Tuyền Thu 4h11'21" 20-34W VNM
72 Ngọc Hà Lương 4h12'15" 20-34W VNM
73 Dương Nam Lê 4h12'17" 40-44M VNM
74 Audrey Chupin 4h12'26" 35-39W FRA
75 Thi Tu Anh Nguyen 4h13'31" 20-34W VNM
76 Vanja Cnops 4h16'36" 35-39W BEL
77 Hải Tống Hoàng 4h17'35" 20-34M VNM
78 Quảng Nguyễn Thanh 4h19'50" 50-54M VNM
79 Thị Thu Hồng Lê 4h20'03" 40-44W VNM
80 Huân Nguyễn Tiến 4h20'06" 40-44M VNM
81 Hương Nguyễn Thị Thanh 4h21'15" 45-49W VNM
82 Bảo Khánh Lê 4h24'07" 20-34M VNM
83 Phạm Thị Thuỳ Dung 4h26'06" 20-34W VNM
84 Ngọc Vũ Thị Bích 4h27'24" 20-34W VNM
85 Tuấn Nguyễn Quốc 4h31'25" 40-44M VNM
86 Huy Trần Kim 4h39'30" 20-34M VNM
87 Đức Ký Nguyễn 4h41'33" 20-34M VNM
88 Thuý Hiền Nguyễn 4h42'00" 20-34W VNM
89 Văn Thắng Mai 4h47'03" 20-34M VNM
90 Lượng Bùi Văn 4h47'23" 35-39M VNM
91 Vượng Hoàng Đức 4h47'57" 20-34M VNM
92 Phương Anh Trịnh 4h48'40" 20-34W VNM
93 Cao Quyền Nguyễn 4h48'49" 50-54M VNM
94 Hằng Ngô Thu 4h48'50" 40-44W VNM
95 Ngọc Nguyễn Thị Minh 4h54'08" 45-49W VNM
96 Su Long Soon 4h56'23" 55-59M MYS
97 Hải Nguyễn Phan 4h57'45" 35-39M VNM
98 Xuân Linh Vi 4h59'04" 35-39M VNM
99 Lệ Cẩm Trang Hoàng 5h00'58" 40-44W VNM
100 Tùng Phạm Thanh 5h03'47" 20-34M VNM
101 Quynh Anh Pham 5h05'18" 20-34W VNM
102 THỦY VŨ THỊ BÍCH 5h11'01" 20-34W VNM
103 Hoa Nguyễn 5h13'00" 40-44W VNM
104 CƯỜNG CAO ĐỨC 5h13'37" 50-54M VNM
105 Minh Thường Hoang 5h14'26" 45-49W VNM
106 Yên Nguyễn Thị 5h15'23" 20-34W VNM
107 Dũng Thân 5h17'10" 35-39M VNM
108 Tiến Hiệp Nguyễn 5h17'32" 40-44M VNM
109 Xuân Thu Nguyễn 5h17'33" 45-49M VNM
110 Thị Hải Phượng Lưu 5h17'51" 45-49W VNM
111 Quan Chau 5h17'57" 20-34M VNM
112 Mây Ngọc Lê 5h25'04" 35-39W VNM
113 Long Nguyễn Thăng 5h25'44" 50-54M VNM
114 Kha Nguyễn 5h30'36" 20-34M VNM
115 Cecilia Chin 5h33'05" 20-34W MYS
116 Đông Hà Ngọc 5h34'53" 20-34M VNM
117 Hằng Đỗ Thị Bích 5h35'12" 55-59W VNM
118 Anh Phạm Loan 5h35'49" 45-49W VNM
119 William Duane 5h39'13" 65-69M GBR
120 Anand Bagaria 5h40'37" 40-44M IND
121 Thu Phương Lê Thị 5h41'17" 45-49W VNM
122 Khang Lê Văn 5h42'49" 20-34M VNM
123 Linh Nguyễn Trần Lê Thuỳ 5h44'38" 35-39W VNM
124 Văn Minh Trần 5h47'53" 35-39M VNM
125 Điệp Tô thanh 5h48'21" 35-39W VNM
126 Nhi Mai 5h48'43" 20-34W VNM
127 Trang Vũ Thị Thu 5h48'50" 20-34W VNM
128 Ngọc Quang Dương 5h49'22" 40-44M VNM
129 Tạ Tấn Ngô 5h49'36" 45-49M VNM
130 Thanh Hưng Vũ 5h58'10" 35-39M VNM
131 Quỳnh Chi Bùi 5h58'11" 20-34W VNM
132 Ánh Ngọc Trần 6h00'02" 35-39W VNM
133 Thị Loan Nguyễn 6h04'36" 40-44W VNM
134 Thu Hà Bùi 6h06'49" 40-44W VNM
135 Pichet Lakkam 6h09'27" 55-59M THA
136 Thị Yến Trịnh 6h15'28" 20-34W VNM
137 Minh Đức Nguyễn 6h15'32" 40-44M VNM
138 Nga Phạm Thị Quỳnh 6h21'30" 40-44W VNM
139 Thu Trang Hà 6h22'06" 20-34W VNM
140 Anh Tuấn Lê 6h23'37" 20-34M VNM
141 Huyền Đặng Thị Khánh 6h30'41" 20-34W VNM
142 Thu Phương Nguyễn 6h30'54" 45-49W VNM
143 Phan Đỗ Thanh 6h31'31" 20-34M VNM
144 Hường Tăng Thị 6h34'20" 40-44W VNM
145 Hương Phùng Thị Huyền 6h34'35" 55-59W VNM
146 Duy Trần 6h40'02" 20-34M VNM
147 Himah Ro 6h40'22" 35-39W VNM
148 Liên Nguyễn Thị 6h42'26" 40-44W VNM
149 Ekkachai Thongkwan 6h42'53" 20-34M THA
149 Võ Sơn Liêm Phạm 6h42'53" 20-34M VNM
151 Thế Tuấn Nguyễn 6h44'30" 18-19M VNM
152 Thị Minh Lê 6h44'31" 40-44W VNM
153 Linh Trần Thảo Khánh 6h44'34" 20-34W VNM
154 Duy Linh Ngô 6h51'56" 40-44M VNM
154 Thị Huyền Đỗ 6h51'56" 35-39W VNM
156 Hoàng Thị Hồng Thúy 6h52'14" 45-49W VNM
157 Vương Thị Sáu 6h52'27" 40-44W VNM
158 Thị Quỳnh Anh Phạm 6h52'38" 20-34W VNM
159 Hồng Mỹ Lý 6h52'39" 35-39W VNM
160 Tuấn Nguyễn Anh 6h52'49" 40-44M VNM
161 Lan Phuong Nguyen 6h53'12" 20-34W VNM
162 Thắng Nguyễn Anh 6h53'14" 35-39M VNM
163 Thiện Hòa Trần 6h54'06" 45-49M VNM
164 Lan Hương Ly Đặng 6h55'37" 20-34W VNM
165 Đức Anh Lê 6h59'18" 20-34M VNM
166 Thị Trang Tào 6h59'58" 20-34W VNM
167 Hữu Hải Nguyễn 7h00'29" 40-44M VNM
168 Mạnh Hùng Bùi 7h00'33" 20-34M VNM
169 Hồng Vân Nguyễn 7h01'54" 20-34W VNM
170 Khôi Ngô Quang 7h03'50" 40-44M VNM
171 Ngoc anh Vu 7h03'57" 40-44W VNM
171 Van Tam Tran 7h03'57" 45-49M VNM
173 Huy Hà Nam 7h06'42" 20-34M VNM
174 Minh Đặng Thị Liên 7h08'46" 50-54W VNM
175 Linh Nguyễn 7h09'37" 20-34W VNM
176 Hoang Ha Ngo 7h10'04" 45-49M VNM
177 Quang Huy Trịnh 7h12'01" 40-44M VNM
178 Keita Kimura 7h14'17" 40-44M JPN
179 Viet Phung 7h15'15" 20-34M VNM
180 Minh Quang Lê 7h15'19" 20-34M VNM
181 Thành Lộc Phạm 7h15'40" 18-19M VNM
182 Hiệp Vũ Quang 7h17'10" 40-44M VNM
183 Lương Thị Vân Anh 7h17'38" 45-49W VNM
184 Dũng Nguyễn 7h17'55" 20-34M VNM
185 Hào Lê Xuân 7h18'01" 40-44M VNM
186 Dũng Hoàng Viết 7h18'09" 35-39M VNM
187 Thanh Đức Nguyễn 7h18'56" 35-39M VNM
188 Thi Thu Hà Tran 7h19'08" 45-49W VNM
189 Miriam Heidtmann 7h20'00" 55-59W DEU
190 Thị Thanh Huyền Nguyễn 7h24'05" 35-39W VNM
191 Thị Hồng Nhạn Phạm 7h24'22" 35-39W VNM
191 Thị Lan Phạm 7h24'22" 50-54W VNM
193 Thị Ánh Ngọc Nguyễn 7h24'55" 20-34W VNM
194 Long Mai Văn 7h27'25" 35-39M VNM
195 Thành Đạt Nguyễn 7h28'18" 20-34M VNM
195 Uy Thành Trần 7h28'18" 40-44M VNM
197 Thị Kim Nhung Vũ 7h29'11" 35-39W VNM
198 Linh Do 7h29'14" 20-34W VNM
199 Ngọc Ly Sử 7h30'56" 20-34W VNM
200 Kim Anh Ngo 7h36'28" 50-54W VNM
201 Thị Phương Nguyễn 7h36'39" 35-39W VNM
202 BÁCH LÃNH HOÀNG 7h40'08" 20-34M VNM
203 Văn Giáp Vũ 7h40'29" 40-44M VNM
204 Trang Đỗ Huyền 7h40'41" 35-39W VNM
205 Quân Lê Anh 7h41'44" 20-34M VNM
206 Minh Khuê Lê 7h42'12" 18-19W VNM
207 Hằng Le thi thu 7h42'28" 50-54W VNM
208 Hưng Nguyễn Bá 7h43'02" 20-34M VNM
209 Đức Dũng Nguyễn 7h45'32" 40-44M VNM
210 Tùng Hoàng Bá 7h46'45" 35-39M VNM
211 Thư Bùi Thị Anh 7h48'14" 40-44W VNM
212 Thìn Nguyễn Đức 7h50'59" 20-34M VNM
213 Nhật Lệ Phan 7h51'36" 20-34W VNM
214 Nga Phạm Thị Quỳnh 7h53'41" 35-39W VNM
215 Khee Tuan Tan 7h54'02" 45-49M MYS
216 Thanh Phong Du 7h55'27" 45-49M VNM
217 Tùng Phùng Tiến 7h56'56" 60-64M VNM
218 Lành Đào Thị 8h08'12" 45-49W VNM
219 Chi Mai Thị Kim 8h08'14" 40-44W VNM
220 Thiên Anh Vũ Trần 8h09'46" 20-34M VNM
221 Ekarin Thongkwan 8h09'57" 35-39M VNM
222 Quoc Trung Phan 8h10'00" 20-34M VNM
223 Linh Nguyễn Thùy 8h11'50" 20-34W VNM
224 Linh Trần Diệu 8h12'00" 20-34W VNM
225 Hải Yến Nguyễn Thị 8h12'19" 40-44W VNM
226 Hằng Nguyễn Minh 8h12'59" 20-34W VNM
227 Thắng Ngô Minh 8h13'44" 35-39M VNM
228 Minh Quang Nguyễn 8h13'52" 20-34M VNM
229 Nguyên Đạt Tuấn 8h18'45" 35-39M VNM
230 Thị Mai Phí 8h18'48" 35-39W VNM
231 Thủy Nguyễn Thị Thanh 8h23'13" 35-39W VNM
232 Cynthia Ngow 8h28'33" 55-59W SGP
233 Vũ Thị Mai 8h29'37" 45-49W VNM
234 Trần Đức Hạnh Võ 8h32'05" 20-34W VNM
235 Thị Nghĩa Triệu 8h32'51" 40-44W VNM
236 Huyền Phong Trần 8h33'23" 35-39M VNM
237 Thị Huỳnh Trân Ngô 8h33'33" 35-39W VNM
238 Benjamin Ahm 8h35'01" 20-34M DNK
239 Huyền Đặng Thị Thanh 8h35'35" 45-49W VNM
240 Toàn Nguyễn Huy 8h37'34" 40-44M VNM
241 Tuấn Nghĩa Trần 8h38'31" 20-34M VNM
242 Thi Quynh Anh Nguyen 8h42'04" 40-44W VNM
243 Hiroshi Kozuki 8h42'15" 60-64M JPN
244 Minh Tâm Tuấn Thị 8h43'03" 40-44W VNM
245 Văn Tân Nguyễn 8h43'05" 40-44M VNM
246 Hương Nguyễn 8h43'29" 40-44W VNM
247 Bảo Ngọc Phạm 8h43'56" 45-49M VNM
248 Hoài Nam Từ 8h44'17" 50-54M VNM
249 Việt Nguyễn Hùng 8h44'37" 40-44M VNM
250 Công Hiếu Vũ 8h45'52" 20-34W VNM
251 Thanh Tra Tran 8h46'52" 35-39W VNM
252 Hướng Nguyễn Thị 8h53'35" 20-34W VNM
253 Nhật Nguyễn Viết 8h53'42" 20-34M VNM
254 Yen Chau Tran 8h56'25" 50-54W VNM
255 Hoa Nguyễn Thị Hồng 8h57'34" 40-44W VNM
256 Phương Bùi Thị 8h59'39" 35-39W VNM
257 Vũ Thúy Hậu 9h08'36" 40-44W VNM
258 Tâm Nguyễn Thị Thanh 9h10'40" 45-49W VNM
259 Huyen Hoang Thu 9h14'01" 40-44W VNM
260 Dương Bùi Xuân Dương 9h19'07" 40-44M VNM
261 Vạn Phạm 9h19'14" 35-39M VNM
262 Thu Nguyễn 9h19'16" 35-39W VNM
263 Đạt Nguyến Tấn 9h19'26" 20-34M VNM
264 Thu Phuong Mai 9h19'43" 35-39W VNM
265 Ryzal Marzuki 9h20'44" 45-49M MYS
266 Dung Bùi Kim 9h21'13" 40-44W VNM
267 Hằng Trần 9h21'26" 45-49W VNM
268 Hằng Nguyễn 9h29'52" 20-34W VNM
269 Chuong Ngo 9h30'34" 45-49M
270 Tuyết Mai Lương 9h33'15" 35-39W VNM
271 Anh Đỗ Tuấn 9h36'31" 40-44M VNM
272 Ngân Lê Thị Kim 9h37'06" 45-49W VNM
273 Yoko Shibuya 9h45'56" 45-49W JPN
274 Văn Thành Đào 9h48'29" 40-44M VNM
275 Nga Nguyễn 9h56'17" 45-49W VNM
276 Việt Hùng Nguyễn 10h07'56" 20-34M VNM
276 Phương Hằng Đinh 10h07'56" 20-34W VNM
278 Thanh Thuy An Tran 10h18'58" 20-34W VNM
279 Vân Nguyễn Thị 10h21'12" 35-39W VNM
280 Ngọc Cường Trần 10h24'09" 20-34M VNM
281 Dương Vũ Thái 10h46'09" 50-54M VNM
282 Văn Linh Nguyễn 10h50'16" 20-34M VNM
283 Thu Thủy Nguyễn 10h59'33" 40-44W VNM
284 Đoan Trịnh 10h59'36" 20-34W VNM
285 Thi Quyen Nguyen 10h59'41" 45-49W VNM
286 Cat Tuong Dinh Thuy 11h08'36" 20-34W VNM
287 Thị Ngọc Ánh Lý 11h27'29" 20-34W VNM
288 Trang Nguyễn Thu 11h27'47" 20-34W VNM
289 Tuan Tran 11h34'47" 50-54M VNM
290 Thị Kim Ngân Phạm 11h43'48" 20-34W VNM
291 Minh Anh Vu 11h43'49" 20-34M VNM
292 Liên Nguyễn Thị Hồng 12h01'57" 20-34W VNM
293 Minh Nguyễn 12h09'18" 20-34W VNM

Planifiez VMM 21KM 2024 dans votre saison

Trail de 24 km · 1 009 m de dénivelé positif · 293 finishers en 2024. Cimea calcule vos semaines de préparation et vous alerte quand les inscriptions ouvrent.

Créer mon compte gratuitement