VIETNAM MOUNTAIN MARATHON — VMM 10KM 2024

·10 km·501 m D+·28 novembre 2024
Résultats Info Fiche coureur Stratégies Replay
294
Finishers
0.0%
Abandon
2h58'48"
Médiane
1h07'34"
Vainqueur
PODIUM HOMMES
🥇
FRA · 20-34M
1h07'34"
🥈
VNM · 35-39M
1h08'38"
+1'04"
🥉
VNM · 20-34M
1h12'36"
+5'02"
PODIUM FEMMES
🥇
1h15'16"
🥈
VNM · 35-39W
1h15'38"
+0'22"
🥉
VNM · 20-34W
1h20'29"
+5'13"
DISTRIBUTION DES TEMPS D'ARRIVÉE
16
43
33
57
48
37
42
14
1
3
1h1h302h2h303h3h304h4h305h5h30
ALLURES MOYENNES
Vainqueur
6:31 /km 9.2 km/h
Top 25%
12:52 /km 4.7 km/h
Médiane
17:10 /km 3.5 km/h
Top 75%
21:26 /km 2.8 km/h
Dernier
32:11 /km 1.9 km/h
RÉPARTITION H / F
♂ 123 hommes (42%) ♀ 171 femmes (58%)
NATIONALITÉS
VNM 267🇯🇵 JPN 7🇫🇷 FRA 4🇪🇸 ESP 3🇳🇿 NZL 2 SGP 2 KHM 1🇮🇳 IND 1 PHL 1 MYS 1
CLASSEMENT COMPLET
RangNom TempsCat.Nat.
1 Théo Faulet 1h07'34" 20-34M FRA
2 Thanh Phong Nguyễn 1h08'38" 35-39M VNM
3 A Thức Hà 1h12'36" 20-34M VNM
4 Văn Nhất Quàng 1h13'25" 20-34M VNM
5 Thị Thanh Hồng Nguyễn 1h15'16" 35-39W VNM
6 Hải Long Chu 1h15'17" 40-44M VNM
7 Mai Nguyễn Thị 1h15'38" 35-39W VNM
8 Xuân Nam Nông 1h16'08" 35-39M VNM
9 Mùa Ma 1h16'33" 20-34M VNM
10 Thi van Trang Khuong 1h20'29" 20-34W VNM
11 Dũng Lý Văn 1h20'36" 40-44M VNM
12 Văn Nam Hoàng 1h22'01" 35-39M VNM
13 Thea Turkington 1h24'53" 40-44W NZL
14 Quốc Nguyễn Văn 1h26'35" 20-34M VNM
15 Daichi Iwai 1h27'03" 35-39M JPN
16 Định Bùi Văn 1h27'04" 35-39M VNM
17 Thearith Yang 1h31'09" 40-44M KHM
18 Lan Hương Ly Đặng 1h31'23" 20-34W VNM
19 Văn Xanh Dương 1h32'34" 65-69M VNM
20 Việt Anh Trần 1h33'08" 40-44M VNM
21 Thắm Hoàng 1h33'19" 40-44W VNM
22 Higashi Akira 1h35'11" 20-34M JPN
23 Yuka Ishihara 1h35'28" 20-34W JPN
24 Hải Vũ Việt 1h36'15" 20-34M VNM
25 Thị Chinh Nguyễn 1h36'31" 20-34W VNM
26 Tuyền Bùi Nguyễn Kim 1h36'46" 20-34W VNM
27 Trọng Nguyên Đỗ 1h36'53" 45-49M VNM
28 Miguel Blesa Torres Pascual 1h37'35" 50-54M ESP
29 Mẫn Vũ 1h37'59" 35-39W VNM
30 Tính Nguyễn Đức 1h38'34" 35-39M VNM
31 Aleksei Rodikov 1h38'37" 20-34M
32 Trung Dũng Mai 1h38'40" 40-44M VNM
33 Louise Caretta 1h38'45" 20-34W FRA
34 Akshay Devikar 1h39'28" 20-34M IND
35 Lam Đặng Thị Vân 1h40'47" 35-39W VNM
36 Hải Nguyễn Hồng 1h40'57" 20-34M VNM
37 Phương Lê 1h41'18" 40-44M VNM
38 Văn Hiệp Trương 1h41'55" 35-39M VNM
39 Thị Nhiên Nguyễn 1h42'57" 40-44W VNM
40 Nam Anh Phạm 1h43'14" 50-54M VNM
41 Nhật Nam Phan 1h47'27" 20-34M VNM
42 Jack Cole 1h48'52" 35-39M
43 Văn Dần Phạm 1h49'29" 20-34M VNM
44 Hồng Đăng Lương 1h49'30" 40-44M VNM
45 Hưng Trần 1h52'03" 20-34M VNM
46 Tuấn Nguyễn Anh 1h52'12" 40-44M VNM
47 Thu Đặng Thị Kim 1h53'51" 45-49W VNM
48 Ngôn Lù Văn 1h54'51" 35-39M VNM
49 Joshua Andre Munoz 1h55'19" 20-34M PHL
50 Ginn Moyse 1h55'45" 40-44W SGP
51 Hiếu Trương 1h55'52" 40-44W VNM
52 Quốc Thịnh Nguyễn 1h56'32" 50-54M VNM
53 Minh Tuấn Phạm 1h57'20" 35-39M VNM
54 Chuk Kwan Chu 1h57'27" 35-39M
55 Roberto Ruiz 1h58'49" 55-59M ESP
55 Ian Ruiz 1h58'49" 18-19M ESP
57 Xuan Tu Nguyen 1h58'59" 35-39M VNM
58 Thị Hồng Nguyễn 1h59'23" 40-44W VNM
59 Thùy Bảo Hân Dương 1h59'57" 20-34W VNM
60 Tuyển Phạm Xuân 2h00'47" 20-34M VNM
61 Camille Thomas Tsang 2h01'01" 40-44W FRA
62 Văn Toàn Nguyễn 2h01'14" 20-34M VNM
63 Hoàng Hưng Lê 2h02'46" 20-34M VNM
64 Thoa Phan Thị 2h03'17" 45-49W VNM
65 Thị Minh Nguyệt Bùi 2h04'26" 20-34W VNM
66 Thị Thuỳ Linh Nguyễn 2h04'57" 20-34W VNM
67 Hiếu Hoàng Trung 2h06'47" 20-34M VNM
68 Dung Thái Quỳnh Mai 2h09'15" 45-49W VNM
69 Thi Thanh Tuyen Hoang 2h10'18" 20-34W VNM
70 Shizuka Iwai 2h11'53" 20-34W JPN
70 Hazuki Katsuo 2h11'53" 20-34W JPN
72 Mây Phạm Thị 2h13'25" 20-34W VNM
72 Hùng Đoàn Văn 2h13'25" 35-39M VNM
74 BẨY TRẦN VĂN 2h13'26" 50-54M VNM
75 Thành Hiền Lý 2h14'13" 50-54M VNM
76 Long Phạm Minh 2h17'56" 50-54M VNM
77 Thị Thu Giang Vũ 2h18'17" 50-54W VNM
78 Thế Hanh Vũ 2h19'41" 45-49M VNM
79 Thảo Nguyễn Thị Thu 2h20'21" 35-39W VNM
80 Thanh Bình Bùi 2h23'53" 60-64M VNM
80 Thị Huyền Bùi 2h23'53" 50-54W VNM
82 Hương Ngô 2h24'40" 50-54W VNM
83 Nguyệt Nguyễn 2h24'47" 20-34W VNM
84 Thắm Nguyễn 2h25'00" 35-39W VNM
85 Khang Le 2h25'03" 20-34M VNM
86 Tony Cossens 2h25'42" 70-74M NZL
87 Nhi Nguyễn Hoàng Yến 2h27'12" 20-34W VNM
88 Bao Tuan Nhi Nguyen 2h27'51" 20-34W VNM
89 Tám Đinh Thị 2h28'17" 40-44W VNM
90 Thị Lệ Thu Nguyễn 2h28'24" 40-44W VNM
91 Thị Lụa Nguyễn 2h28'36" 20-34W VNM
92 Thị Sen Nguyễn 2h28'37" 45-49W VNM
93 Lâm Vũ 2h30'12" 40-44W VNM
94 Thị Hà Trần 2h30'23" 40-44W VNM
95 Trường Trần Tiến 2h30'33" 20-34M VNM
96 Lan Nguyễn 2h30'49" 35-39W VNM
97 Nhung Phan Nguyễn Hồng 2h30'58" 20-34W VNM
98 Thị Thu Lâm Đào 2h31'18" 45-49W VNM
99 Dung Ngô 2h31'49" 40-44W VNM
100 Thanh Tùng Phạm 2h31'51" 20-34M VNM
101 Nam Lê Thành 2h33'43" 20-34M VNM
102 Nha Thi Luong 2h33'51" 35-39W VNM
103 Trung Cường Nguyễn 2h33'57" 40-44M VNM
103 Bá Quý Cao 2h33'57" 40-44M VNM
105 Như Thảo Hồ 2h34'12" 40-44M VNM
106 Hiếu Lê Trần 2h34'51" 45-49M VNM
107 My Tran 2h37'42" 20-34W VNM
108 Tuấn Đặng Thanh 2h38'58" 40-44M VNM
109 Nhung Nguyễn 2h39'15" 20-34W VNM
110 Nam Khánh Phạm 2h40'04" 18-19M VNM
111 Duy Ngo 2h40'28" 20-34M VNM
112 Benedict Tan 2h42'25" 20-34M SGP
113 Yi Chin 2h42'30" 20-34W MYS
114 Khuê Nguyễn Hữu Bảo 2h42'37" 20-34M VNM
115 Phuong Nguyen Thi 2h44'11" 20-34W VNM
116 Anh Tuyet Vu 2h44'14" 40-44W VNM
117 Văn Hạo Trần 2h45'59" 40-44M VNM
118 Trang Đỗ Quỳnh 2h46'00" 40-44W VNM
119 Vân Vũ 2h46'16" 35-39W VNM
120 HOẠT VŨ 2h47'08" 40-44W VNM
121 Phương Mai Lê 2h47'25" 20-34W VNM
122 Minh Mai Nguyen Tran 2h47'42" 45-49M VNM
123 Thị Lệ Hằng Nguyễn 2h48'06" 50-54W VNM
124 Diệp Hoàng Chúc 2h48'21" 20-34W VNM
125 Thị Hồng Nhung Trịnh 2h49'31" 40-44W VNM
126 Hương Trần Thu 2h49'40" 35-39W VNM
127 Việt Lê 2h50'22" 20-34M VNM
128 Tùng Trần 2h50'24" 20-34M VNM
129 Siobhan Guy 2h50'33" 50-54W GBR
130 Thành Nguyễn Thị 2h51'01" 40-44W VNM
131 Tiến Mạnh Lê 2h51'22" 40-44M VNM
132 Thị Nga Phan 2h51'44" 20-34W VNM
133 Thu Thuỷ Cao 2h51'47" 35-39W VNM
134 LINH NGUYỄN THỊ THU 2h51'58" 20-34W VNM
135 Quang Lưu Nguyễn 2h53'08" 45-49M VNM
136 Nam Tuấn Phạm 2h53'31" 40-44M VNM
137 Hồng Thanh Nguyễn 2h54'28" 55-59M VNM
138 Bích Nga Trần 2h54'30" 50-54W VNM
139 Văn Tuyên Phạm 2h54'32" 40-44M VNM
139 Thị Thanh Thảo Phan 2h54'32" 40-44W VNM
141 PHƯƠNG LINH PHẠM 2h55'50" 40-44W VNM
142 Thị Ninh Đặng 2h57'12" 50-54W VNM
143 Đồng Phạm Văn 2h57'16" 40-44M VNM
144 Huyền Lê Thị Thu 2h57'19" 35-39W VNM
145 Thị Minh Nguyệt Nguyễn 2h57'28" 35-39W VNM
146 Phương Nguyễn Hoàng 2h58'03" 50-54W VNM
147 Phương Trần Thị 2h58'48" 35-39W VNM
148 Tấn Thành Cao 2h59'23" 20-34M VNM
149 Phương Vân Vũ Thị 3h01'46" 40-44W VNM
150 Thủy Đào Thị Thanh 3h04'15" 40-44W VNM
151 Ngân Nguyễn Kim 3h06'27" 20-34W VNM
152 LONG ĐINH HOANG 3h06'47" 40-44M VNM
153 NAM ĐOÀN ĐỨC 3h06'49" 35-39M VNM
154 Thương Vũ Thị 3h07'12" 60-64W VNM
155 Nhung Lê Thị 3h07'43" 40-44W VNM
156 Duy Cường Nguyễn 3h07'49" 35-39M VNM
157 Duy Biên Trần 3h08'01" 60-64M VNM
158 Gấm Phan Nguyễn Hồng 3h09'31" 20-34W VNM
159 Pham Dac Long 3h09'32" 50-54M VNM
159 Hùng Nguyễn Mạnh 3h09'32" 20-34M VNM
161 Hùng Trần Mạnh 3h09'41" 45-49M VNM
162 Thanh Loan Dương 3h10'27" 40-44W VNM
163 Quang Nguyễn Văn 3h10'43" 20-34M VNM
164 Tâm Trần Trung 3h10'57" 45-49M VNM
165 Thảo Đàm Phương 3h12'13" 20-34W VNM
166 Giang Phạm Thị Hương 3h12'20" 20-34W VNM
167 Thị Thùy Dung Phạm 3h14'15" 20-34W VNM
168 Quang Hưng Nguyễn 3h15'49" 45-49M VNM
169 Yusuke Endo 3h16'11" 50-54M JPN
170 Ayako Endo 3h16'17" 45-49W JPN
171 Huệ Nguyễn Tiến 3h17'08" 45-49M VNM
172 Phượng Bùi Thị 3h17'33" 45-49W VNM
173 Nga Lý Thuỳ 3h17'38" 20-34W VNM
174 Hoàng Đạt Nguyễn 3h19'17" 35-39M VNM
175 Phương Châm Trần Thị 3h19'51" 35-39W VNM
176 QUANG THOI BUI 3h21'00" 40-44M VNM
177 Thị Vân Anh Hoàng 3h21'37" 40-44W VNM
178 Minh Phương Hoàng 3h23'04" 40-44M VNM
179 Điệp Lý Hồng 3h24'25" 60-64W VNM
180 Phương Lưu Thị Lan 3h24'26" 40-44W VNM
181 Minh Hiệp Hà 3h25'00" 20-34M VNM
182 Thu Hường Đinh Thị 3h25'47" 20-34W VNM
183 Diệp Trần Hà 3h25'53" 40-44W VNM
184 Bình Lê Thị Thanh 3h26'03" 40-44W VNM
185 Hạnh Phạm Thị 3h26'17" 40-44W VNM
186 Quốc Cường Đinh 3h26'27" 20-34M VNM
187 Thi Ha Vy Nguyen 3h26'28" 40-44W VNM
188 Vu Che Linh Le 3h26'29" 20-34W VNM
189 Vũ Thị Thanh Bình 3h27'06" 45-49W VNM
190 Nguyễn Quang Hợp 3h27'17" 45-49M VNM
191 Thị Hiền Tạ 3h28'57" 50-54W VNM
192 Thúy Hằng Trần 3h29'07" 45-49W VNM
193 Anh Bắc Nguyễn 3h29'11" 40-44M VNM
194 Thi Thu Ha Nguyen 3h29'14" 40-44W VNM
195 Phương Anh Dương Thị 3h29'19" 20-34W VNM
196 Thế Thạch Nguyễn 3h29'39" 35-39M VNM
197 THI THU HA BUI 3h30'04" 40-44W VNM
198 Ngoc Hoang Oanh Vu 3h33'06" 20-34W VNM
199 Huỳnh Ung 3h33'40" 20-34W VNM
199 Khoa Lê Đỗ Anh 3h33'40" 20-34M VNM
201 Thị Thu Thủy Vũ 3h34'17" 35-39W VNM
202 Hải Trần Hoàng 3h36'44" 20-34M VNM
203 Huyền Bùi Thị 3h36'51" 20-34W VNM
204 Tiên Thuỷ 3h37'14" 20-34W VNM
205 Minh Nguyễn 3h37'17" 20-34M VNM
206 Mai Nguyễn Thị 3h37'25" 20-34W VNM
207 Thu Hoài Phùng Thị 3h38'45" 40-44W VNM
208 Lan Anh Phan Thị 3h38'48" 20-34W VNM
209 Thế Anh Nguyễn 3h39'14" 20-34M VNM
210 An Ngô Hoài 3h39'15" 40-44W VNM
211 Thị My Giang Nguyễn 3h39'16" 20-34W VNM
212 Hùng Nguyễn Xuân 3h39'22" 20-34M VNM
213 Huyen Nguyen 3h39'43" 35-39W VNM
214 Xuân Trường Nguyễn 3h40'00" 40-44M VNM
215 Thị Thuý Hà Phạm 3h40'01" 45-49W VNM
216 Hồng Vân Nguyễn 3h41'13" 45-49W VNM
217 Tùng Đỗ Thanh 3h41'58" 20-34M VNM
218 Trinh Nguyễn Kiều 3h42'00" 20-34W VNM
219 Carl Fairchild 3h42'17" 60-64M
220 Yến Nguyễn Thị Hoàng 3h43'24" 20-34W VNM
221 Chi Nguyễn Linh 3h44'39" 20-34W VNM
222 Thị Quyên Lê 3h46'24" 45-49W VNM
223 Hân Bùi 3h47'21" 20-34W VNM
224 Hạnh Nguyễn 3h48'53" 35-39W VNM
225 Diep Tran Ngoc 3h51'27" 35-39W VNM
226 Ngọc Đào Thị Bích 3h51'30" 20-34W VNM
227 Nga Đinh Thị Thu 3h51'57" 45-49W VNM
228 Thang Pham Huy 3h56'34" 45-49M VNM
229 Thang Pham Cao 3h57'50" 45-49M VNM
230 Xuyến Nguyễn Thị 3h58'07" 45-49W VNM
231 Triều Ma Thị 3h58'37" 20-34W VNM
232 Ngọc Nguyễn Thị 3h59'00" 35-39W VNM
233 Kim Chung Phạm Thị 3h59'24" 35-39W VNM
234 Kim Anh Nguyễn 4h02'29" 35-39W VNM
235 Phượng Nguyễn 4h02'36" 35-39W VNM
236 Thơm Lăng Thị 4h04'29" 35-39W VNM
237 Thị Thu Trang Nguyễn 4h06'51" 35-39W VNM
237 Thị Thu Hằng Đặng 4h06'51" 40-44W VNM
239 Thu Lê Văn 4h06'52" 35-39M VNM
240 Thị Vĩnh Hoà Bùi 4h06'59" 40-44W VNM
241 Hín Phùng 4h07'05" 20-34W VNM
242 Hảo Võ Thị Ngọc 4h07'17" 20-34W VNM
243 Việt Lê Đức 4h07'23" 20-34M VNM
244 Marie Chaumet 4h07'59" 50-54W FRA
245 Hoàng Vinh Nguyễn 4h08'07" 20-34M VNM
246 Quỳnh Anh Nguyễn 4h08'08" 20-34W VNM
247 Tuấn Hoàng Nguyễn 4h09'06" 20-34M VNM
248 Thu Hiền Trần 4h09'11" 20-34W VNM
249 Kiều Anh Hà 4h09'12" 20-34W VNM
250 Thúy Nguyễn Thị Thanh 4h11'42" 20-34W VNM
251 An Đỗ Thị Khánh 4h11'47" 20-34W VNM
252 Thảo Đỗ Thị Phương 4h12'23" 20-34W VNM
253 Ngọc Châu Nguyễn 4h12'27" 20-34M VNM
254 Hiển Lê Trần Gia 4h14'29" 20-34M VNM
255 Hạnh Cáp Minh 4h15'22" 20-34W VNM
256 Nhi Trịnh Thủy 4h15'23" 20-34W VNM
257 Việt Dũng Nguyễn 4h15'59" 35-39M VNM
258 Văn Hưởng Hoàng 4h17'08" 40-44M VNM
259 Thu Hà Dương 4h17'11" 40-44W VNM
260 Lan Anh Nguyễn Thị 4h17'15" 35-39W VNM
261 Thị Phương Nguyễn 4h18'23" 40-44W VNM
262 Kim Anh Ngô Thị 4h18'24" 45-49W VNM
263 Hiền Nguyễn Thanh 4h18'41" 45-49W VNM
264 Lan Anh Nguyễn Thị 4h18'59" 45-49W VNM
265 Cường Đinh Đức 4h21'04" 45-49M VNM
266 Van Nguyen Thi Thuy Van 4h21'24" 45-49W VNM
267 Ân Nguyen Thi 4h21'28" 50-54W VNM
268 Quốc Khánh Nguyễn 4h22'43" 20-34M VNM
269 Thị Hà Nhung Nguyễn 4h23'23" 20-34W VNM
270 Văn Bắc Trần 4h23'27" 20-34M VNM
271 Minh Nguyễn 4h23'28" 40-44W VNM
272 Cẩm Tú Lê 4h23'29" 45-49W VNM
273 Bảo Trân Nguyễn 4h24'41" 20-34W VNM
274 Hiền Trần Thị Thu 4h26'16" 35-39W VNM
275 Thị Thu Trang Ngô 4h26'17" 35-39W VNM
276 Thị Tố Nga Hoàng 4h32'11" 45-49W VNM
277 Hà Nguyễn Thị Hải 4h34'53" 20-34W VNM
278 Khoa Huỳnh 4h34'57" 35-39M VNM
279 Thị Minh Hồng Nguyễn 4h35'04" 50-54W VNM
280 Hương Nguyễn Thị Thanh 4h41'43" 20-34W VNM
281 Thoa Nguyễn Thị Kim 4h41'45" 40-44W VNM
282 Thành Mai Chí 4h43'38" 35-39M VNM
283 Thị Giang Lê 4h43'40" 20-34W VNM
284 Thị Vân Đặng 4h45'11" 45-49W VNM
285 Hải Phạm Đông 4h49'05" 45-49M VNM
286 Phạm Quỳnh Châu 4h50'47" 35-39W VNM
287 Mai Phương Nguyễn 4h52'59" 20-34W VNM
288 Thị Thu Hiền Nguyễn 4h53'07" 45-49W VNM
289 Thị Ngọc Ánh Trần 4h55'21" 35-39W VNM
290 Diệu Minh Đoàn 5h02'35" 40-44M VNM
291 Minh Ngọc Nguyễn 5h30'11" 40-44W VNM
292 Vinh Nguyễn Thị Hồng 5h33'46" 40-44W VNM
293 Chiến Lê Trần 5h33'48" 50-54M VNM
294 Triệu Long Hoàng 2h55'32" 35-39M VNM

Planifiez VMM 10KM 2024 dans votre saison

Trail de 10 km · 501 m de dénivelé positif · 294 finishers en 2024. Cimea calcule vos semaines de préparation et vous alerte quand les inscriptions ouvrent.

Créer mon compte gratuitement